Trang chủ/Blog/Cách tính lương thử việc đúng luật 2025: Công thức, ví dụ và những lỗi HR hay mắc
💰
C&B17/07/2026·7 phút đọc

Cách tính lương thử việc đúng luật 2025: Công thức, ví dụ và những lỗi HR hay mắc

S

Sophie Trương

HR Enthusiast · TA Supervisor

Hồi còn làm C&B, mình từng gặp trường hợp này: nhân viên thử việc nhận lương 7 triệu, hỏi lại thì HR giải thích "85% của lương offer 8 triệu". Thoạt nghe có vẻ đúng — nhưng thực ra còn thiếu một bước kiểm tra quan trọng.

Bài này mình tổng hợp lại toàn bộ quy định lương thử việc theo Bộ luật Lao động 2019 còn hiệu lực năm 2025, kèm công thức tính cụ thể và ví dụ thực tế để bạn áp dụng ngay.


Căn cứ pháp lý

Điều 26, Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14): "Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó."

Ngoài ra, lương thử việc còn phải đảm bảo không thấp hơn lương tối thiểu vùng theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP (áp dụng từ 1/7/2024):

VùngLương tối thiểu/tháng
Vùng I (Hà Nội, TP.HCM)4.960.000đ
Vùng II4.410.000đ
Vùng III3.860.000đ
Vùng IV3.450.000đ

Công thức tính lương thử việc

Lương thử việc phải thỏa mãn đồng thời hai điều kiện:

Điều kiện 1: Lương thử việc ≥ 85% × Lương chính thức của vị trí đó

Điều kiện 2: Lương thử việc ≥ Lương tối thiểu vùng

Lấy giá trị cao hơn trong hai điều kiện trên là mức lương thử việc tối thiểu được phép trả.


Ví dụ tính thực tế

Ví dụ 1: Nhân viên kế toán tại TP.HCM (Vùng I)

  • Lương chính thức: 8.000.000đ/tháng
  • 85% lương chính thức: 6.800.000đ
  • Lương tối thiểu vùng I: 4.960.000đ
  • → Lương thử việc tối thiểu: 6.800.000đ (điều kiện 1 cao hơn)
  • Ví dụ 2: Nhân viên bán hàng tại tỉnh Vùng III

  • Lương chính thức: 4.200.000đ/tháng
  • 85% lương chính thức: 3.570.000đ
  • Lương tối thiểu vùng III: 3.860.000đ
  • → Lương thử việc tối thiểu: 3.860.000đ (điều kiện 2 cao hơn, không được trả 3.570.000đ)
  • Ví dụ 2 chính là lỗi mình thấy nhiều nhất: HR chỉ tính 85% mà quên kiểm tra lương tối thiểu vùng.


    Thời gian thử việc tối đa theo luật

    Theo Điều 25, BLLĐ 2019, thời gian thử việc tối đa:

    Đối tượngThời gian tối đa
    Người quản lý doanh nghiệp180 ngày
    Công việc cần trình độ cao đẳng trở lên60 ngày
    Công việc cần trình độ trung cấp30 ngày
    Lao động phổ thông / công việc khác6 ngày

    Lưu ý: mỗi vị trí chỉ được thử việc một lần. Không được thử việc lại với cùng một vị trí.


    BHXH trong thời gian thử việc từ 1/7/2025

    Từ 1/7/2025, theo Nghị định 158/2025/NĐ-CP, có sự thay đổi quan trọng:

  • Ký hợp đồng thử việc riêng (tách biệt): Không phát sinh BHXH bắt buộc trong thời gian thử việc
  • Ghi thử việc trong HĐLĐ và ký một lần ngay từ đầu: BHXH bắt buộc phát sinh từ ngày đầu tiên, kể cả trong thời gian thử việc
  • Khoảng 70–80% SME đang dùng hợp đồng thử việc riêng — trường hợp này không bị ảnh hưởng.


    4 lỗi HR hay mắc khi tính lương thử việc

    Lỗi 1: Chỉ tính 85% mà không check lương tối thiểu vùng

    Như ví dụ 2 ở trên — kết quả 85% có thể thấp hơn lương tối thiểu vùng, trả vậy là vi phạm luật.

    Lỗi 2: Nhầm "lương công việc" với tổng thu nhập

    85% tính trên lương cơ bản của vị trí đó, không phải tổng thu nhập (không bao gồm phụ cấp, thưởng, hoa hồng).

    Lỗi 3: Kéo dài thử việc quá thời hạn

    Một số nơi cho thử việc 3 tháng với nhân viên văn phòng bình thường — sai luật. Tối đa 60 ngày với trình độ cao đẳng trở lên.

    Lỗi 4: Không có thỏa thuận thử việc bằng văn bản

    Theo Điều 24, BLLĐ 2019, thỏa thuận thử việc phải ghi rõ: công việc, thời gian thử việc, mức lương thử việc. Thỏa thuận miệng không có giá trị pháp lý.


    Checklist HR cần làm khi có nhân viên thử việc

  • Ký văn bản thỏa thuận thử việc (hoặc ghi trong HĐLĐ) với đầy đủ 3 nội dung: công việc, thời gian, lương
  • Kiểm tra lương thử việc ≥ 85% lương chính thức VÀ ≥ lương tối thiểu vùng
  • Xác định thời gian thử việc không vượt giới hạn theo từng đối tượng
  • Xác định hình thức hợp đồng để biết có phát sinh BHXH không
  • Chuẩn bị quy trình đánh giá thử việc cuối kỳ
  • Nếu bạn cần template hợp đồng thử việc, checklist onboarding 30-60-90 ngày và bảng đánh giá thử việc, mình có bộ tài liệu đầy đủ tại đây →


    Nguồn tham khảo

  • Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14) — Điều 24, 25, 26
  • Nghị định 74/2024/NĐ-CP về mức lương tối thiểu vùng từ 1/7/2024
  • Nghị định 158/2025/NĐ-CP — BHXH thời gian thử việc từ 1/7/2025
  • Hỏi đáp về tiền lương thử việc — Bộ Lao động Thương binh và Xã hội